Máy đo độ cứng Brinell Future Tech FB-3000LC
300.000.000đ
0935921658


- Thương hiệu Future Tech Nhật Bản
- Độ chính xác và ổn định cao
- Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá
Loại | Hiển thị số điện tử |
Đo độ cứng | Brinell |
- Thương hiệu: Future Tech
- Mã sản phẩm: FB-3000LC
Đặc điểm nổi bật của máy đo độ cứng Brinell Future Tech FB-3000L
- Sử dụng nguyên lý Brinell với tải trọng lớn, cho phép kiểm tra chính xác độ cứng của nhiều loại kim loại và hợp kim.
- Trang bị hệ thống điều khiển tải trọng tự động, giúp giảm thiểu sai số do yếu tố con người.
- Khung máy đúc liền khối bằng vật liệu cứng, hạn chế rung động và nâng cao độ ổn định khi đo.
- Màn hình hiển thị kỹ thuật số dễ quan sát, cho phép đọc kết quả nhanh và chính xác.
- Có khả năng lưu trữ dữ liệu đo, hỗ trợ người dùng trong quá trình phân tích và thống kê kết quả.
- Được thiết kế với độ bền cao, tuổi thọ lâu dài, thích hợp cho môi trường sản xuất công nghiệp nặng.
- Dễ dàng thay đổi bi đo và tải trọng theo tiêu chuẩn, linh hoạt với nhiều dải vật liệu.
Công dụng của máy đo độ cứng Brinell Future Tech FB-3000L
- Kiểm tra độ cứng của thép kết cấu, gang, hợp kim nhôm và nhiều loại kim loại khác.
- Được ứng dụng trong ngành luyện kim để đánh giá chất lượng sản phẩm sau xử lý nhiệt.
- Hỗ trợ kiểm định vật liệu trong ngành cơ khí chế tạo, đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
- Sử dụng trong phòng thí nghiệm nghiên cứu vật liệu để phân tích đặc tính cơ học.
- Ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô, kiểm tra chất lượng các chi tiết máy chịu tải trọng lớn.
- Dùng trong lĩnh vực sản xuất năng lượng, đặc biệt là đánh giá kim loại trong tuabin, ống dẫn và kết cấu thép.
- Hỗ trợ quy trình kiểm tra chất lượng đầu vào (IQC) và đầu ra (OQC) trong nhà máy sản xuất.
Bảng thông số kỹ thuật của máy đo độ cứng Brinell Future Tech FB-3000L
Thương hiệu |
Future Tech |
Xuất xứ |
Nhật Bản |
Số cấp tải |
12 cấp |
Thời gian giữ tải |
5 – 60 giây (bước 5 giây) |
Loại đầu bi đo |
Φ 10 mm, Φ 5 mm |
Chiều cao mẫu tối đa |
255 mm |
Khoảng cách từ trục đến bệ |
170 mm |
Trọng lượng máy |
136 kg |
Hiển thị tải |
LED, 4 số |
Tiêu chuẩn áp dụng |
ASTM E10, ISO 6506, JIS B7724 |
Nguồn điện |
AC 100–240 V, 50/60 Hz |
Đe mẫu đi kèm |
V-shape lớn (90 mm) |
Sản phẩm liên quan