Thiết bị đo công suất điện Hioki PW3335
- Thương hiệu: HIOKI
- Mã sản phẩm: PW3335
| Chức năng | Đo công suất điện AC/DC |
| Cấu tạo | Buit-in LAN, RS-232C |
Bảng thông số kỹ thuật
|
Các thông số kỹ thuật |
Chi tiết |
|
Tuyến đo |
Một pha / hai dây. |
|
Các thông số đo |
Điện áp, dòng điện, công suất thực, công suất biểu kiến, công suất phản kháng, hệ số công suất, góc pha, tần số, tỉ số dòng điện tối đa, tích phân dòng điện, tích phân công suất thực, thời gian tích phân, giá trị đỉnh dạng sóng điện áp/dòng điện, hệ số đỉnh (crest factor) điện áp/dòng điện, dòng điện trung bình theo thời gian, công suất thực trung bình theo thời gian, tỷ lệ gợn sóng điện áp/dòng điện. |
|
Thông số sóng hài |
Dải tần số đồng bộ: 10 Hz đến 640 Hz. Bậc phân tích tối đa: bậc 50. Bao gồm các giá trị RMS sóng hài, công suất thực sóng hài, tổng biến dạng điện áp/dòng điện (THD), các thông số sóng cơ bản, tỷ lệ thành phần sóng hài. |
|
Dải đo |
Điện áp: AC/DC 6 V đến 1000 V (8 dải). |
|
Ảnh hưởng của hệ số công suất |
±0.1% f.s. hoặc thấp hơn (45 đến 66 Hz, khi hệ số công suất = 0). |
|
Đo tích phân |
Thời gian tích phân lên đến 10.000 giờ. Cho phép chuyển đổi giữa tích phân dải cố định và dải tự động. Hiển thị 6 chữ số cho cả dòng điện (mAh) và công suất thực (mWh). |
|
Trở kháng đầu vào |
Đầu vào điện áp: 2 MΩ. |
|
Độ chính xác cơ bản (Công suất thực) |
DC: ±0.1% rdg. ±0.1% f.s. |
|
Tốc độ cập nhật hiển thị |
5 lần/giây đến 20 giây (tùy thuộc vào cài đặt số lần trung bình). |
|
Đặc tính tần số |
DC, 0.1 Hz đến 100 kHz. |
|
Đầu ra D/A |
(Chỉ có ở model -02/-04): 7 kênh, lựa chọn giữa đầu ra mức DC (±2 V hoặc 5 V f.s.) hoặc đầu ra dạng sóng (1 V f.s.) cho điện áp, dòng điện, công suất. |
|
Chức năng |
Phương pháp chỉnh lưu (AC+DC, AC, DC, v.v.), Tự động chọn dải (Auto-range), Tính trung bình (Average), Cài đặt tỉ số VT/CT, Kiểm soát đồng bộ, MAX/MIN. |
|
Giao tiếp |
LAN (tất cả model), RS-232C (trừ model -01), GP-IB (chỉ model -01 và -04). |
|
Nguồn điện |
100 V đến 240 V AC, 50/60 Hz, tối đa 30 VA. |
|
Kích thước và khối lượng |
210 mm (R) × 100 mm (C) × 245 mm (S), 3 kg. |
|
Phụ kiện đi kèm |
Hướng dẫn sử dụng ×1, dây nguồn ×1, nắp bảo vệ an toàn đầu vào điện áp và dòng điện ×2, vít lắp nắp bảo vệ ×4. |


