Đo màu CIELAB là gì?

2026-02-15 01:05:37

Đo màu CIELAB là gì?

Đo màu CIELAB (CIE L*a*b*) là phương pháp biểu diễn màu sắc bằng các giá trị số tiêu chuẩn quốc tế. Thay vì đánh giá màu bằng mắt — vốn dễ sai lệch do ánh sáng và cảm nhận mỗi người — hệ CIELAB chuyển màu sắc thành dữ liệu đo lường cụ thể để mọi nhà máy, phòng thí nghiệm và khách hàng hiểu giống nhau.

Nói đơn giản, CIELAB là cách “biến màu sắc thành con số” để đo và kiểm soát màu chính xác thay cho cảm nhận bằng mắt.

Ý nghĩa 3 chỉ số L, a, b* trong hệ màu CIELAB

Chỉ số L* – Độ sáng (Lightness)

  • Khoảng giá trị: 0 → 100
  • 0 = đen tuyệt đối
  • 100 = trắng tuyệt đối
  • Ý nghĩa: quyết định màu đậm hay nhạt, sáng hay tối.

Chỉ số a* – Trục đỏ ↔ xanh lá

  • a* dương: màu thiên về đỏ
  • a* âm: màu thiên về xanh lá
  • Ý nghĩa: cho biết xu hướng màu lệch về sắc đỏ hay xanh lá.

Chỉ số b* – Trục vàng ↔ xanh dương

  • b* dương: màu thiên về vàng
  • b* âm: màu thiên về xanh dương
  • Ý nghĩa: xác định màu ngả vàng hay ngả xanh.

ΔE là gì? (Sai lệch màu sắc)

Khái niệm ΔE

ΔE (Delta E) là chỉ số dùng để đo độ chênh lệch màu giữa hai mẫu trong hệ màu CIELAB.

Ý nghĩa trong thực tế

  • Dùng để kiểm soát chất lượng sản phẩm: in ấn, sơn, dệt may, nhựa, mỹ phẩm…
  • Giúp nhà sản xuất xác định màu có đạt yêu cầu hay không trước khi xuất xưởng.
  • Tránh tình trạng lệch màu gây ảnh hưởng đến thương hiệu hoặc trải nghiệm khách hàng.

Bảng đánh giá ΔE theo mắt người

 

ΔE

Mức độ nhận biết bằng mắt

>0.5

Không thể nhận ra

0.5 – 1

Khó nhận ra

1 – 2

Người tinh mắt mới thấy

2 – 5

Nhìn thấy rõ ràng

> 5

Sai màu nghiêm trọng

Cách đo màu CIELAB

Thiết bị sử dụng

  • Máy đo màu (Colorimeter): thiết bị đơn giản, dùng để đo nhanh màu sắc cơ bản.
  • Máy quang phổ (Spectrophotometer): thiết bị chuyên dụng, độ chính xác cao, thường dùng trong phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp.

Quy trình đo màu

  • Hiệu chuẩn máy: tiến hành chuẩn trắng (white calibration) và chuẩn đen (black calibration) để loại bỏ sai số.
  • Đặt đầu đo lên mẫu: đảm bảo tiếp xúc tốt, không có ánh sáng ngoài lọt vào.
  • Chiếu nguồn sáng chuẩn (thường là D65): mô phỏng ánh sáng ban ngày để kết quả đo phản ánh đúng cách mắt người nhìn.
  • Nhận kết quả: hiển thị các giá trị L, a, b* và có thể tính ΔE khi so sánh với mẫu chuẩn.

Các yếu tố ảnh hưởng kết quả đo

  • Bề mặt quá bóng hoặc quá nhám
  • Mẫu bị bẩn hoặc ẩm
  • Hướng vân vật liệu (vải, gỗ, nhựa)
  • Không hiệu chuẩn máy trước khi đo

Cách đọc kết quả đo màu (Ví dụ)

Mẫu chuẩn
L* = 52.1  a* = 18.3  b* = 24.5

Mẫu thử
L* = 51.6  a* = 20.0  b* = 22.8

  • L* giảm (52.1 → 51.6): mẫu thử tối hơn, màu sậm hơn mẫu chuẩn
  • a* tăng (18.3 → 20.0): màu bị thiên đỏ nhiều hơn
  • b* giảm (24.5 → 22.8): màu bớt vàng, hơi ngả lạnh (gần xanh dương hơn)

→ Như vậy, mẫu thử đỏ hơn, tối hơn và kém vàng hơn so với mẫu chuẩn.

Ưu điểm và hạn chế của hệ màu CIELAB

Ưu điểm

Hạn chế

Chuẩn quốc tế, được công nhận rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp

Khó trực quan với người mới, cần kiến thức để hiểu các chỉ số L, a, b*

So sánh màu chính xác bằng số liệu, thay thế cảm nhận chủ quan của mắt người

Phải sử dụng máy đo chuyên dụng (colorimeter, spectrophotometer)

Không phụ thuộc thiết bị, khác với RGB/CMYK

Kết quả phụ thuộc vào điều kiện đo: ánh sáng, độ bóng, độ nhám…

Gần với cách mắt người cảm nhận màu sắc, có ý nghĩa thực tế cao

Quy trình đo cần nghiêm ngặt để tránh sai lệch

CIELAB là hệ đo màu giúp chuyển màu sắc từ cảm nhận bằng mắt sang dữ liệu số cụ thể, nhờ đó việc so sánh và kiểm soát màu trở nên rõ ràng và thống nhất. Thông qua các chỉ số L*, a*, b* và giá trị ΔE, doanh nghiệp có thể biết chính xác sản phẩm có lệch màu hay không thay vì chỉ đánh giá cảm tính.

Ngày nay, từ in ấn, sơn phủ, dệt may đến nhựa, mỹ phẩm hay bao bì đều sử dụng CIELAB như một “ngôn ngữ chung” về màu sắc. Việc áp dụng hệ đo này không chỉ đảm bảo màu sản phẩm đồng nhất giữa các lô hàng mà còn giảm lỗi sản xuất, tiết kiệm chi phí và giữ ổn định màu nhận diện thương hiệu.

thietbicnc zalo
thietbicnc phone