Máy kiểm tra an toàn dây cáp TONGHUI TH8602-1
- Thương hiệu: TONGHUI
- Mã sản phẩm: TH8602-1
| Chân kiểm | 64 chân (Pin) |
| Màn hình | LCD màu |
Máy kiểm tra an toàn dây cáp TONGHUI TH8602-1 là gì?
Trong dây chuyền sản xuất cáp và bó dây điện, việc kiểm tra nhanh và phát hiện sớm các sự cố hở mạch, chập dây hay rò điện có ý nghĩa rất lớn đối với chất lượng thành phẩm. Thiết bị Tonghui TH8602-1 được thiết kế chính cho mục đích này. Là cấu hình 64 chân kiểm tra (test pins) thuộc dòng TH8602, máy ứng dụng công nghệ đo 4 cực giúp đánh giá toàn diện từ độ dẫn điện, khả năng chịu áp, điện trở cách điện cho đến các linh kiện tích hợp ngay trên cáp như điện trở, tụ điện hay diode
Những ưu điểm nổi bật:
- An toàn và cách điện vượt trội: Máy ứng dụng công nghệ phân tách điện áp cao - thấp (đã được cấp bằng sáng chế), giữ cho điện trở cách điện của bản thân thiết bị đạt trên 100 GΩ, hạn chế tối đa nhiễu tín hiệu
- Thử nghiệm cao áp linh hoạt & an toàn: Hỗ trợ 4 chế độ thử nghiệm cao áp chuyên sâu (đo theo cặp, phân đôi, tự động, nối đất) kết hợp cùng tính năng phát hiện tia lửa điện (ARC) giúp nhanh chóng phát hiện các điểm rò điện tiềm ẩn
- Tích hợp nguồn dòng DC 10A: Cho phép kiểm tra trực tiếp độ sụt áp trên dây mà không cần lắp thêm nguồn dòng ngoài
- Giao diện thân thiện, dễ tích hợp: Màn hình màu 7 inch hiển thị rõ ràng, giao diện hỗ trợ tiếng Anh/Trung cùng hệ cổng kết nối phong phú (USB, RS232, Handler...) giúp kết nối mượt mà vào hệ thống tự động hóa
Thông số của máy kiểm tra an toàn dây cáp TONGHUI TH8602-1
|
Hạng mục kiểm tra |
Dải đo / Giá trị kỹ thuật |
Độ chính xác |
|
Số chân thử nghiệm (Test Pins) |
64 chân |
N/A |
|
Tín hiệu AC |
Tần số: 50 Hz – 100 kHz; Biên độ: 0 – 1 Vrms |
Tần số: 0.02%; Biên độ: 10% |
|
Tín hiệu DC |
Điện áp: 0 – 5 V; Dòng điện: 1 – 20 mA |
10% ± 1 digit |
|
Đo điện dung (Capacitance) |
1 µF – 1000 µF |
10% ± 1 digit |
|
Đo điện trở DC (DCR) |
10 mΩ – 1 MΩ |
2% ± 1 digit |
|
Độ dẫn điện (Conductance) |
10 mΩ – 50 Ω |
N/A |
|
Hở mạch & Ngắn mạch |
1 kΩ – 50 kΩ |
10% ± 1 digit |
|
Kiểm tra Diode |
0 – 10 V |
10% ± 1 digit |
|
Chịu áp DC (DC Withstand) |
Điện áp: 5 V – 1500 V; Dòng rò: 1 µA – 5 mA |
Điện áp: 10% ± 1 digit; Dòng: 10% ± 5 digit |
|
Chịu áp AC (AC Withstand) |
Điện áp: 50 V – 1000 V; Dòng rò: 0.01 mA – 5 mA |
Điện áp: 10% ± 1 digit; Dòng: 10% ± 5 digit |
|
Điện trở cách điện (IR) |
1 MΩ – 1 GΩ (Thử nghiệm 5 V – 1500 V) |
Điện áp: 10% ± 1 digit; Điện trở: 10% ± 5 digit |
|
Tốc độ đo (Test Speed) |
Điểm đứt tức thời: 4 ms; Mạch tức thời: 5 µs – 2 ms |
N/A |
|
Kích thước & Trọng lượng |
425 (R) × 177 (C) × 355 (S) mm; Trọng lượng 7.5 kg |
N/A |



