Tủ thử nghiệm ăn mòn khí SO2 Cofomegra D200
480.000.000đ
0935921658
- Chất lượng Châu Âu
- Thử nghiệm ăn mòn với khí SO2 với độ tin cậy cao và chính xác
- Liên hệ để được tư vấn
| Dung tích buồng | 300L |
| Kích thước ngoài | 760x540x1370mm |
- Thương hiệu: Cofomegra
- Mã sản phẩm: Cofomegra D200
Tủ thử nghiệm ăn mòn khí SO₂ Cofomegra D200 là thiết bị chuyên dụng dùng để mô phỏng môi trường khí sulfur dioxide trong điều kiện kiểm soát nhằm đánh giá khả năng chống ăn mòn của vật liệu, linh kiện và lớp phủ bảo vệ.
Ưu điểm nổi bật của tủ thử nghiệm ăn mòn khí SO2 Cofomegra D200
- Môi trường khí SO₂ được phân bố đồng đều trong toàn bộ buồng thử.
- Khả năng kiểm soát nồng độ khí ổn định trong suốt chu trình thử nghiệm.
- Hệ thống gia nhiệt duy trì nhiệt độ chính xác theo cài đặt.
- Buồng thử kín giúp hạn chế rò rỉ khí ra môi trường xung quanh.
- Vật liệu chế tạo buồng chống ăn mòn hóa học lâu dài.
- Cơ chế vận hành tự động giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công.
- Khả năng lặp lại kết quả thử nghiệm cao giữa các mẻ test.
- Phù hợp với nhiều tiêu chuẩn thử nghiệm ăn mòn khí khác nhau.

Những giá trị mà tủ thử nghiệm ăn mòn khí SO2 Cofomegra D200 mang lại
- Phát hiện sớm nguy cơ ăn mòn tiềm ẩn trên vật liệu.
- Giảm rủi ro hỏng hóc sản phẩm trong quá trình sử dụng thực tế.
- Hỗ trợ cải tiến công thức vật liệu và lớp phủ bề mặt.
- Nâng cao độ tin cậy của sản phẩm trước khi thương mại hóa.
- Giảm chi phí bảo hành và thu hồi sản phẩm lỗi.
- Tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
- Chuẩn hóa quy trình đánh giá độ bền hóa học nội bộ.
- Rút ngắn thời gian nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

Thông tin kỹ thuật của tủ thử nghiệm ăn mòn khí SO2 Cofomegra D200
|
Thương hiệu |
Cofomegra |
|
Xuất xứ |
Ý |
|
Thể tích buồng thử |
300 lít |
|
Trọng lượng |
Khoảng 90 kg |
|
Loại khí thử nghiệm |
Sulfur Dioxide SO₂ |
|
Áp suất khí SO₂ |
0.2 bar |
|
Lưu lượng khí SO₂ |
0.2 đến 2 lít mỗi ngày |
|
Phạm vi nhiệt độ thử |
Nhiệt độ môi trường đến 55 °C |
|
Nguồn nước sử dụng |
Nước khử khoáng |
|
Áp suất nước cấp |
Khoảng 2 bar |
|
Lượng nước tiêu thụ |
2 đến 4 lít mỗi ngày |
|
Nguồn khí nén |
Khí nén không dầu |
|
Áp suất khí nén |
2 bar |
|
Lưu lượng khí nén |
Khoảng 6 Nm³ trên giờ |
|
Số thanh treo mẫu |
4 thanh |
|
Số khay đỡ mẫu |
2 khay |
|
Nguồn điện |
230 V AC |
|
Tần số |
50–60 Hz |
|
Dòng điện tối đa |
4 A |
Sản phẩm liên quan



