Cảm biến tiệm cận Sick IMB18-08BDSVU2S
- Thương hiệu Sick từ Đức
- Tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật
- Giao hàng toàn quốc
- Thương hiệu: SICK
- Mã sản phẩm: IMB18-08BDSVU2S
Cảm biến tiệm cận Sick IMB18-08BDSVU2S dùng để làm gì?
Cảm biến tiệm cận Sick IMB18-08BDSVU2S là thiết bị phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ. Cảm biến được thiết kế cho môi trường công nghiệp nặng, nơi yêu cầu độ ổn định cao, độ bền tốt và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt.

Thiết bị thường được dùng để đếm sản phẩm, xác định vị trí, phát hiện vật đến gần hoặc giới hạn hành trình trong các dây chuyền tự động hóa.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến tiệm cận Sick IMB18-08BDSVU2S
- Khoảng cách phát hiện 8 mm, giúp nhận diện vật thể kim loại ở khoảng cách trung bình, phù hợp nhiều dây chuyền.
- Vỏ cảm biến bằng kim loại chắc chắn, chống va đập cơ học, phù hợp môi trường công nghiệp nặng.
- Cấp bảo vệ IP67 chống nước, chống bụi, hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường ẩm, nhiều bụi hoặc rung động mạnh.
- Tích hợp chức năng bảo vệ ngắn mạch và chống quá tải, giúp tăng độ bền và an toàn cho hệ thống điều khiển.
- Tốc độ phản hồi nhanh, đảm bảo cảm biến hoạt động chính xác trong các chuyển động tốc độ cao.
- Dễ lắp đặt, thi công, phù hợp nhiều vị trí nhờ thiết kế hình trụ M18 tiêu chuẩn.

Ứng dụng thực tế của cảm biến tiệm cận Sick IMB18-08BDSVU2S
- Dây chuyền sản xuất tự động trong nhà máy linh kiện, cơ khí và nhựa.
- Hệ thống băng tải để phát hiện vật thể, đếm sản phẩm hoặc định vị sản phẩm.
- Thiết bị robot công nghiệp để giới hạn hành trình hoặc nhận diện chi tiết kim loại.
- Máy đóng gói, máy dập, máy CNC để xác định vị trí bộ phận.
- Ứng dụng trong lĩnh vực ô tô, thực phẩm, bao bì, logistics, nơi cần cảm biến bền bỉ và chính xác.

Bảng thông số kỹ thuật của cảm biến tiệm cận Sick IMB18-08BDSVU2S
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
IMB18-08BDSVU2S |
|
Loại cảm biến |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive) |
|
Kiểu lắp đặt |
Quasi-Flush (Lắp bán âm) |
|
Kích thước & ren |
M18 x 1 |
|
Khoảng cách phát hiện (Sn) |
8 mm |
|
Ngõ ra |
NO |
|
Kiểu dây |
DC 2-wire, cáp dài 2 m (PUR) |
|
Dải điện áp |
10–30 VDC |
|
Dòng tải tối đa |
≤ 100 mA |
|
Tần số đáp ứng |
1,000 Hz |
|
Cấp bảo vệ |
IP68 / IP69K |
|
Chống dầu làm mát |
Có |
|
Nhiệt độ làm việc |
–40…+100 °C |
|
Vỏ cảm biến |
Inox 303 (V2A) |
|
Mặt cảm biến |
LCP (chống hóa chất) |
|
Phụ kiện kèm theo |
2 đai ốc inox khóa răng |








