Cảm biến tiệm cận Sick IMB30-15BPSVU2S
- Thương hiệu Sick từ Đức
- Tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật
- Giao hàng toàn quốc
- Thương hiệu: SICK
- Mã sản phẩm: IMB30-15BPSVU2S
Cảm biến tiệm cận Sick IMB30-15BPSVU2S là cảm biến từ cảm ứng được thiết kế để phát hiện vật thể kim loại không tiếp xúc, với khoảng cách phát hiện rộng lên đến 15 mm. Đây là model thuộc dòng IMB của SICK, nổi tiếng với độ bền cao, khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt và tuổi thọ dài.

Cảm biến phù hợp sử dụng trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp nơi yêu cầu độ tin cậy, chống chịu rung động và bảo vệ vượt trội.
Lợi ích cảm biến tiệm cận Sick IMB30-15BPSVU2S mang lại
- Khoảng cách phát hiện lớn 15 mm giúp lắp đặt dễ dàng, không cần đặt cảm biến quá gần vật thể.
- Vỏ kim loại chống va đập, độ bền cao, hoạt động ổn định trong điều kiện công nghiệp nặng.
- Cấp bảo vệ IP67, chống nước chống bụi, phù hợp môi trường ẩm, nhiều dầu hoặc rung mạnh.
- Khả năng chống nhiễu tốt, hoạt động chính xác ngay cả khi gần động cơ, biến tần hoặc nguồn nhiễu điện từ.
- Tích hợp bảo vệ ngắn mạch và quá tải, giúp bảo vệ hệ thống điều khiển.
- Dễ lắp đặt nhờ thiết kế kích thước M30 tiêu chuẩn, phù hợp nhiều vị trí trên máy.
- Đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo trì cho doanh nghiệp.

Ứng dụng phổ biến của cảm biến tiệm cận Sick IMB30-15BPSVU2S
- Dây chuyền sản xuất, lắp ráp trong các ngành: cơ khí, thép, điện tử, chế tạo linh kiện.
- Hệ thống băng tải để phát hiện sản phẩm kim loại, đếm hoặc giám sát vị trí.
- Máy dập, máy CNC, robot công nghiệp để xác định giới hạn hành trình.
- Ứng dụng trong ngành đóng gói, tự động hóa, vận hành kho và logistics.
- Giám sát chuyển động, phát hiện vật thể kim loại trong môi trường khắc nghiệt hoặc nhiều dầu nhớt.

Bảng thông số kỹ thuật của cảm biến tiệm cận Sick IMB30-15BPSVU2S
|
Thông số |
Giá trị |
|
Nguyên lý phát hiện |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive) |
|
Kích thước |
M30 |
|
Khoảng cách phát hiện |
15 mm |
|
Loại đầu ra |
PNP |
|
Chế độ hoạt động |
NO (Normally Open) |
|
Kiểu lắp đặt |
Không chìm (Non-flush) |
|
Điện áp hoạt động |
10…30 V DC |
|
Dòng tiêu thụ |
< 20 mA |
|
Tần số chuyển mạch |
~ 200 Hz |
|
Nhiệt độ làm việc |
–25…+75 °C |
|
Chất liệu vỏ |
Kim loại, chống va đập |
|
Cấp bảo vệ |
IP67 |
|
Kết nối |
Cáp hoặc đầu nối tùy phiên bản |








