Cảm biến tiệm cận Sick IME12-04BPSZW2K
- Thương hiệu Sick từ Đức
- Tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật
- Giao hàng toàn quốc
- Thương hiệu: SICK
- Mã sản phẩm: IME12-04BPSZW2K
Cảm biến tiệm cận Sick IME12-04BPSZW2K là gì?
Cảm biến tiệm cận Sick IME12-04BPSZW2K là cảm biến từ cảm ứng thuộc dòng IME, được thiết kế để phát hiện vật thể kim loại không tiếp xúc với khoảng cách phát hiện tiêu chuẩn 4 mm.

Thiết kế dạng trụ M12, nhỏ gọn và dễ lắp đặt, cảm biến hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường nhờ cấp bảo vệ IP67 và vỏ đồng mạ niken chống mài mòn. Model này sử dụng đầu ra PNP và hoạt động theo chế độ NO, phù hợp với đa số hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Điểm mạnh của cảm biến tiệm cận Sick IME12-04BPSZW2K
- Kích thước M12 nhỏ gọn, dễ tích hợp vào các vị trí hẹp.
- Khoảng cách phát hiện 4 mm ổn định, độ chính xác cao.
- Vỏ đồng mạ niken, chống va đập và chống ăn mòn.
- Cấp bảo vệ IP67, hoạt động bền bỉ trong môi trường bụi, ẩm hoặc nhiều dầu.
- Tần số đóng cắt cao (2 kHz), phù hợp cho chuyển động nhanh trên dây chuyền.
- Tích hợp bảo vệ ngắn mạch và đảo cực, tăng độ an toàn khi sử dụng.
- Hoạt động ổn định trong dải nhiệt rộng từ –25°C đến +75°C.
- Đầu ra PNP NO, dễ kết nối với PLC, bộ điều khiển hoặc các thiết bị tự động hóa khác.

Công dụng của cảm biến tiệm cận Sick IME12-04BPSZW2K
- Phát hiện vật thể kim loại trong dây chuyền sản xuất tự động.
- Giám sát vị trí, hành trình hoặc điểm dừng của cơ cấu máy.
- Ứng dụng trong băng tải để đếm sản phẩm hoặc báo đầy/thiếu.
- Lắp trong máy CNC, robot công nghiệp, máy dập, máy đóng gói.
- Phát hiện chi tiết kim loại trong môi trường có rung hoặc tốc độ cao.
- Thay thế công tắc cơ, giảm hao mòn và tăng tuổi thọ hệ thống.

Bảng thông số kỹ thuật của cảm biến tiệm cận Sick IME12-04BPSZW2K
|
Thuộc tính |
Giá trị |
|
Công nghệ cảm biến |
Cảm biến cảm ứng (Inductive) |
|
Kích thước ren |
M12 x 1 |
|
Kiểu thân |
Dạng trụ (Barrel) |
|
Loại đầu ra |
PNP |
|
Tầm phát hiện |
4 mm |
|
Kiểu kết nối |
Cáp |
|
Điện áp cấp |
10…30 VDC |
|
Điện áp DC tối đa |
30 V |
|
Dòng tải tối đa |
200 mA |
|
Loại lắp đặt |
Lắp chìm (Flush) |
|
Che chắn |
Shielded |
|
Tần số đóng cắt tối đa |
2 kHz |
|
Nhiệt độ hoạt động |
–25…+75°C |
|
Chống nước & bụi |
IP67 |
|
Vật liệu vỏ |
Đồng mạ niken |
|
Chiều dài |
44 mm |
|
Đường kính |
12 mm |
|
Bảo vệ ngắn mạch |
Có |
|
Bảo vệ đảo cực |
Có |








