Từ vựng tiếng Anh ngành cơ khí là gì?
Từ vựng tiếng Anh ngành cơ khí là tập hợp những thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực cơ khí, chế tạo máy, thiết kế, bảo trì và sản xuất. Đây là những từ ngữ mang tính kỹ thuật cao, giúp mô tả chính xác các chi tiết máy, quy trình sản xuất, vật liệu và thiết bị.
Dưới đây là bộ bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí được chia theo đúng cách mà sinh viên + kỹ thuật viên + QA/QC hay gặp trong bản vẽ, máy móc và tài liệu kỹ thuật.
(Mình ưu tiên từ dùng thật trong nhà máy, bản vẽ, manual, không phải từ học thuật xa thực tế.)
Vật liệu cơ khí (Engineering Materials)
|
Tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Steel |
Thép |
|
Carbon steel |
Thép cacbon |
|
Stainless steel |
Thép không gỉ / Inox |
|
Alloy steel |
Thép hợp kim |
|
Tool steel |
Thép dụng cụ |
|
Cast iron |
Gang |
|
Ductile iron |
Gang cầu |
|
Aluminum |
Nhôm |
|
Aluminum alloy |
Hợp kim nhôm |
|
Copper |
Đồng |
|
Brass |
Đồng thau |
|
Bronze |
Đồng thiếc |
|
Titanium |
Titan |
|
Plastic |
Nhựa |
|
Polymer |
Polyme |
|
Rubber |
Cao su |
|
Composite |
Vật liệu composite |
|
Ceramic |
Gốm kỹ thuật |
|
Sheet metal |
Kim loại tấm |
Dụng cụ đo kiểm (Measuring & Inspection Tools)
|
Tiếng Anh |
Nghĩa |
|
Vernier caliper |
Thước cặp |
|
Digital caliper |
Thước cặp điện tử |
|
Micrometer |
Panme |
|
Height gauge |
Thước đo cao |
|
Depth gauge |
Thước đo sâu |
|
Dial indicator |
Đồng hồ so |
|
Bore gauge |
Đồng hồ đo lỗ |
|
Feeler gauge |
Căn lá |
|
Plug gauge |
Dưỡng kiểm lỗ |
|
Ring gauge |
Dưỡng kiểm trục |
|
Surface plate |
Bàn máp |
|
Roughness tester |
Máy đo độ nhám |
|
CMM (Coordinate Measuring Machine) |
Máy đo tọa độ 3D |
|
Profile projector |
Máy chiếu biên dạng |
|
Spectrometer |
Máy phân tích kim loại |
|
Hardness tester |
Máy đo độ cứng |
Gia công cơ khí (Machining Processes)
|
Tiếng Anh |
Nghĩa |
|
Machining |
Gia công cắt gọt |
|
Turning |
Tiện |
|
Milling |
Phay |
|
Drilling |
Khoan |
|
Boring |
Doa lỗ |
|
Reaming |
Doa tinh |
|
Tapping |
Ta rô ren |
|
Grinding |
Mài |
|
Surface grinding |
Mài phẳng |
|
Cylindrical grinding |
Mài tròn |
|
EDM (Electrical Discharge Machining) |
Gia công tia lửa điện |
|
Wire cutting |
Cắt dây |
|
CNC machining |
Gia công CNC |
|
Deburring |
Tẩy ba via |
|
Polishing |
Đánh bóng |
Máy công cụ (Machine Tools)
|
Tiếng Anh |
Nghĩa |
|
Lathe machine |
Máy tiện |
|
Milling machine |
Máy phay |
|
Drill press |
Máy khoan bàn |
|
Grinding machine |
Máy mài |
|
CNC machine |
Máy CNC |
|
Machining center |
Trung tâm gia công |
|
Vertical machining center |
Trung tâm gia công đứng |
|
Horizontal machining center |
Trung tâm gia công ngang |
|
EDM machine |
Máy xung điện |
|
Band saw |
Máy cưa vòng |
|
Cutting machine |
Máy cắt |
|
Press machine |
Máy ép |
|
Hydraulic press |
Máy ép thủy lực |
Chi tiết máy & cơ cấu (Machine Elements)
|
Tiếng Anh |
Nghĩa |
|
Shaft |
Trục |
|
Axle |
Trục đỡ |
|
Gear |
Bánh răng |
|
Spur gear |
Bánh răng trụ |
|
Helical gear |
Bánh răng nghiêng |
|
Bevel gear |
Bánh răng côn |
|
Worm gear |
Trục vít – bánh vít |
|
Bearing |
Vòng bi |
|
Ball bearing |
Vòng bi cầu |
|
Roller bearing |
Vòng bi lăn |
|
Bushing |
Bạc lót |
|
Key |
Then |
|
Keyway |
Rãnh then |
|
Coupling |
Khớp nối |
|
Pulley |
Puly |
|
Belt |
Dây đai |
|
Chain |
Xích |
|
Spring |
Lò xo |
|
Seal |
Phớt |
|
Gasket |
Gioăng |
Bu lông – ren – liên kết (Fasteners & Threads)
|
Tiếng Anh |
Nghĩa |
|
Bolt |
Bu lông |
|
Nut |
Đai ốc |
|
Screw |
Vít |
|
Washer |
Long đen |
|
Stud bolt |
Bu lông cấy |
|
Thread |
Ren |
|
Internal thread |
Ren trong |
|
External thread |
Ren ngoài |
|
Thread pitch |
Bước ren |
|
Metric thread |
Ren hệ mét |
|
UNC / UNF |
Ren hệ inch |
|
Self-tapping screw |
Vít tự khoan |
|
Anchor bolt |
Bu lông neo |
|
Torque |
Mô-men siết |
|
Tightening torque |
Lực siết |
Dung sai – bản vẽ kỹ thuật (Tolerances & Drawings)
|
Tiếng Anh |
Nghĩa |
|
Dimension |
Kích thước |
|
Tolerance |
Dung sai |
|
Clearance |
Độ hở |
|
Interference fit |
Lắp chặt |
|
Transition fit |
Lắp trung gian |
|
Surface roughness |
Độ nhám bề mặt |
|
Flatness |
Độ phẳng |
|
Parallelism |
Độ song song |
|
Perpendicularity |
Độ vuông góc |
|
Concentricity |
Độ đồng tâm |
|
Datum |
Chuẩn |
|
Chamfer |
Vát mép |
|
Fillet |
Bo góc |
|
Section view |
Hình cắt |
|
Assembly drawing |
Bản vẽ lắp |
|
Detail drawing |
Bản vẽ chi tiết |
Nhiệt luyện & xử lý bề mặt (Heat Treatment & Surface Treatment)
|
Tiếng Anh |
Nghĩa |
|
Heat treatment |
Nhiệt luyện |
|
Annealing |
Ủ |
|
Normalizing |
Thường hóa |
|
Quenching |
Tôi |
|
Tempering |
Ram |
|
Hardening |
Làm cứng |
|
Case hardening |
Thấm bề mặt |
|
Carburizing |
Thấm cacbon |
|
Nitriding |
Thấm nitơ |
|
Induction hardening |
Tôi cao tần |
|
Plating |
Mạ |
|
Electroplating |
Mạ điện |
|
Galvanizing |
Mạ kẽm nhúng nóng |
|
Anodizing |
Anod nhôm |
|
Coating |
Phủ |
|
Powder coating |
Sơn tĩnh điện |
Lỗi gia công thường gặp (Manufacturing Defects)
|
Tiếng Anh |
Nghĩa |
|
Burr |
Ba via |
|
Crack |
Nứt |
|
Warp |
Cong vênh |
|
Deformation |
Biến dạng |
|
Scratch |
Trầy xước |
|
Dent |
Móp |
|
Porosity |
Rỗ khí |
|
Inclusion |
Lẫn tạp |
|
Oxidation |
Oxy hóa |
|
Corrosion |
Ăn mòn |
|
Peeling |
Bong tróc |
|
Discoloration |
Đổi màu |
|
Leakage |
Rò rỉ |
|
Misalignment |
Lệch tâm |