Salt spray test chamber Qualitest QSST-108L, QSST-270L, QSST-480L, QSST-800L
256.500.000đ
0357863178
- Thương hiệu USA
- Ăn mòn tiêu chuẩn ISO, ASTM
- Sử dụng dung dịch muối Nacl, Axit đồng
- Liên hệ để được tư vấn
- Thương hiệu: Qualitest
- Mã sản phẩm: QSST
Mô tả của Salt spray test chamber Qualitest QSST
- Thiết bị thử nghiệm ăn mòn tăng tốc cho vật liệu và lớp phủ bảo vệ.
- Còn được gọi là buồng phun sương muối (Salt Spray Chamber) hoặc thiết bị tạo sương muối (Fog Apparatus).
- Được sử dụng để đánh giá khả năng chống ăn mòn của kim loại, đá, gốm sứ và polymer có lớp phủ bảo vệ.
- Mô phỏng môi trường ăn mòn bằng cách tạo sương muối trong điều kiện kiểm soát.
- Giúp xác định độ bền và hiệu quả của lớp phủ bề mặt.
- Theo dõi sự xuất hiện của gỉ sét, oxit và các dấu hiệu ăn mòn khác trên mẫu thử.
- Thời gian thử nghiệm phụ thuộc vào khả năng chống ăn mòn của vật liệu hoặc lớp phủ.
- Phù hợp cho nghiên cứu, kiểm tra chất lượng và phát triển sản phẩm.
Ưu điểm của máy thử phun sương muối QSST
- Chi phí đầu tư thấp.
- Thời gian thử nghiệm nhanh.
- Phương pháp thử được tiêu chuẩn hóa rộng rãi trên toàn thế giới.
- Kết quả có độ lặp lại và độ tin cậy cao.
- Dễ dàng so sánh khả năng chống ăn mòn giữa các mẫu vật liệu và lớp phủ.
Ứng dụng chính của máy thử phun sương muối QSST
- Kiểm soát chất lượng trong sản xuất.
- Đánh giá hiệu quả của các quy trình xử lý bề mặt.
- Kiểm tra chất lượng lớp sơn phủ.
- Đánh giá lớp mạ điện, mạ kẽm và các lớp phủ chống ăn mòn khác.
- So sánh khả năng chống ăn mòn thực tế với yêu cầu kỹ thuật.
Đánh giá chất lượng sản phẩm QSST
- Kiểm tra thời gian xuất hiện gỉ sét hoặc sản phẩm ăn mòn trên mẫu thử.
- Xác định đạt hoặc không đạt theo tiêu chuẩn quy định.
- Phát hiện sớm các vấn đề trong quy trình xử lý bề mặt.
- Giảm rủi ro sản xuất hàng loạt sản phẩm không đạt chất lượng.
Ví dụ ứng dụng của máy thử phun sương muối QSST
- Chi tiết kim loại đã sơn phủ thường phải vượt qua thử nghiệm phun sương muối trung tính (NSS) 96 giờ trước khi được phê duyệt sản xuất.
- Nếu mẫu không đạt yêu cầu, quy trình xử lý hóa chất hoặc chất lượng sơn cần được điều chỉnh kịp thời.
Hạn chế của máy thử phun sương muối QSST
- Không mô phỏng hoàn toàn điều kiện ăn mòn thực tế ngoài môi trường.
- Khả năng dự đoán tuổi thọ thực tế của lớp phủ còn hạn chế.
- Nên sử dụng thử nghiệm ăn mòn chu kỳ (Cyclic Corrosion Testing) khi cần mô phỏng điều kiện sử dụng thực tế chính xác hơn.
Tiêu chuẩn áp dụng
Tiêu chuẩn ISO
- ISO 4611 – Xác định ảnh hưởng của môi trường nhiệt ẩm, phun nước và sương muối đối với vật liệu nhựa.
- ISO 7253 – Xác định khả năng chống chịu phun sương muối trung tính (NSS) của sơn và vecni.
- ISO 9227 – Thử nghiệm ăn mòn trong môi trường nhân tạo bằng phương pháp phun sương muối (NSS, AASS, CASS).
Tiêu chuẩn ASTM
- ASTM B117 – Quy trình vận hành thiết bị thử phun sương muối (Salt Spray/Fog Apparatus), tiêu chuẩn phổ biến nhất trong đánh giá khả năng chống ăn mòn.
- ASTM B368 – Thử nghiệm phun sương muối axit axetic có tăng tốc đồng (CASS), dùng cho các lớp phủ trang trí như mạ crom.
- ASTM B380 – Đánh giá khả năng chống ăn mòn của lớp phủ điện phân trang trí bằng phương pháp Corrodkote®.
- ASTM G85 – Các phương pháp thử phun sương muối cải tiến, bao gồm thử nghiệm ăn mòn chu kỳ và môi trường chứa SO₂.
- ASTM D1735 – Đánh giá khả năng chống nước của lớp phủ bằng thiết bị tạo sương nước.
Tiêu chuẩn DIN
- DIN 50021 – Tiêu chuẩn thử phun sương muối của Đức, bao gồm các phương pháp NSS, AASS và CASS, tương thích với các tiêu chuẩn ISO và ASTM.
Đặc điểm cấu tạo buồng thử phun sương muối QSST
Kết cấu buồng thử
- Thân buồng làm từ tấm PVC dày 5 mm, chịu nhiệt đến 85°C.
- Nắp đậy bằng acrylic châu Âu dày 6 mm, độ kín cao, dễ quan sát mẫu thử.
- Tích hợp bồn chứa dung dịch muối có thước báo mức nước.
- Tháp tạo ẩm bằng thép không gỉ SUS304, cách nhiệt tốt và chịu áp lực cao.
- Giá đỡ mẫu có thể điều chỉnh linh hoạt.
- Buồng thử được làm kín bằng lớp nước để ngăn rò rỉ sương muối.
- Hệ thống điện tách biệt với hệ thống nước nhằm tăng độ bền thiết bị.
Nắp buồng thử
- Thiết kế dạng chữ V.
- Góc nghiêng 100° giúp nước ngưng tụ chảy ra ngoài.
- Hạn chế ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm.
Tháp phun sương
- Sử dụng đầu phun thủy tinh chính xác cao.
- Hoạt động theo nguyên lý Bernoulli.
- Tạo hạt sương đồng đều và ổn định.
- Có thể điều chỉnh độ cao để tối ưu hướng phun.
Hệ thống thu sương
- Trang bị phễu thu sương đường kính 100 mm.
- Kết nối với ống silicone và ống đong bên ngoài.
- Hỗ trợ theo dõi lượng sương phun theo thời gian thực.
Hệ thống gia nhiệt
- Buồng thử sử dụng thanh gia nhiệt hợp kim titan.
- Điều khiển nhiệt độ bằng bộ điều khiển PID.
- Bộ gia nhiệt tháp tạo ẩm làm từ inox SUS316.
- Điều khiển SSR giúp gia nhiệt chính xác và an toàn.
Hệ thống cấp dung dịch muối
- Tự động cân bằng mực dung dịch.
- Kiểm soát nhiệt độ tháp tạo ẩm linh hoạt.
- Đảm bảo lượng sương muối ổn định trong suốt quá trình thử nghiệm.
Hệ thống phun sương
- Áp suất phun điều chỉnh từ 0,07 đến 0,17 MPa.
- Đầu phun thủy tinh chuyên dụng cho lưu lượng ổn định.
- Hỗ trợ vận hành thủ công hoặc tự động bằng khí nén.
Hệ thống điều khiển
- Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số Omron E5CC (Nhật Bản).
- Giao diện tiếng Anh dễ sử dụng.
- Bộ hẹn giờ kỹ thuật số linh hoạt.
- Hỗ trợ lập trình chu trình thử nghiệm tự động.
Hệ thống an toàn
- Bảo vệ quá nhiệt cho buồng thử và tháp tạo ẩm.
- Chống gia nhiệt khô cho các bộ phận gia nhiệt.
- Cảm biến mực nước và cảnh báo thiếu nước.
- Bảo vệ rò điện.
- Bảo vệ quá tải.
- Bảo vệ ngắn mạch.
Thông số kỹ thuật buồng thử phun sương muối QSST
Nhiệt độ làm việc
- Dải nhiệt độ buồng thử: Từ nhiệt độ môi trường (RT) đến 50°C.
- Dải nhiệt độ tháp tạo ẩm: Từ nhiệt độ môi trường (RT) đến 63°C.
- Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ ±2°C (không tải).
- Độ ổn định nhiệt độ: < ±0,5°C (không tải).
- Sai lệch nhiệt độ buồng thử: ±1,0°C.
Tốc độ gia nhiệt
- Từ nhiệt độ môi trường đến 55°C: Dưới 60 phút (buồng thử).
- Từ nhiệt độ môi trường đến 63°C: Dưới 60 phút (tháp tạo ẩm/bình bão hòa).
Yêu cầu nguồn khí nén
- Khách hàng cần trang bị máy nén khí riêng.
- Khí nén phải sạch, không chứa nước và dầu.
- Áp suất làm việc yêu cầu: 0,4 MPa – 0,8 MPa.
Bảng thông số kỹ thuật buồng thử phun sương muối QSST
| Thông số | QSST-108L | QSST-270L | QSST-480L | QSST-800L |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước buồng làm việc (R × C × S), mm | 600 × 400 × 450 | 900 × 500 × 600 | 1200 × 500 × 800 | 1600 × 800 × 1000 |
| Dung tích buồng làm việc | 108 L | 270 L | 480 L | 800 L |
| Thể tích nắp chữ V | Khoảng 50 L | Khoảng 140 L | Khoảng 250 L | Khoảng 380 L |
| Kích thước tổng thể (R × C × S), mm | 1150 × 1090 × 672 | 1550 × 1240 × 900 | 1980 × 1350 × 1100 | 2480 × 1450 × 1250 |
| Số giá đỡ/thanh treo mẫu chữ V | 4 / 6 | 6 / 12 | 8 / 16 | 10 / 22 |
| Dung tích bồn dung dịch muối | 15 L | 25 L | 40 L | 45 L |
| Số bộ thu sương | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Sức chứa mẫu tối đa (150 × 70 mm) | 28 mẫu | 70 mẫu | 108 mẫu | 120 mẫu |
| Kiểu mở nắp | Thủ công | Thủ công | Khí nén | Khí nén |
| Công suất tổng | 2,2 kW | 2,2 kW | 3,8 kW | 3,8 kW |
| Tiêu thụ dung dịch muối | 15 L/ngày | 15 L/ngày | 25 L/ngày | 25 L/ngày |
| Tiêu thụ nước gia nhiệt | 30 L/ngày | 30 L/ngày | 40 L/ngày | 40 L/ngày |
| Tiêu thụ khí nén | 1 m³/giờ | 1 m³/giờ | 2 m³/giờ | 2 m³/giờ |
| Nguồn điện | 220V, 50/60Hz* | 220V, 50/60Hz* | 220V, 50/60Hz* | 220V, 50/60Hz* |
Lưu ý: Tùy chọn nguồn điện 110V có sẵn, vui lòng thông báo khi đặt hàng.

Sản phẩm liên quan
48.300.000đ
Liên hệ
280.000.000đ




