Thang đo độ cứng Rockwell được sử dụng để xác định độ cứng của vật liệu, ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất kim loại đến chế tạo máy móc. Phương pháp này được phát triển bởi Stanley P. Rockwell vào năm 1919, mang lại độ chính xác cao và dễ dàng sử dụng trong các quy trình kiểm tra chất lượng vât liệu, rất nhiều máy đo độ cứng hiện nay là ứng dụng của phương pháp này.
Thang đo độ cứng Rockwell
Bảng "Thang đo độ cứng Rockwell" cung cấp thông tin chi tiết về các thang đo độ cứng Rockwell, bao gồm loại đầu đo, lực sơ cấp, tổng lực tác động, và ứng dụng cụ thể của từng thang đo. Đây là công cụ tham khảo hữu ích để lựa chọn phương pháp đo phù hợp với các loại vật liệu khác nhau, từ hợp kim mềm như nhôm, đồng đến vật liệu siêu cứng như thép tôi và gốm sứ.
Thang đo |
Đầu đo |
Lực sơ cấp (kgf/N) |
Tổng lực (kgf/N) |
Ứng dụng |
A |
Kim cương hình chóp |
98.07 (10) |
588.4 (60) |
Cemented carbides, thép mỏng, thép thấm Carbon mỏng |
B |
Bi (1/16 inch, 1.588 mm) |
98.07 (10) |
980.7 (100) |
Hợp kim đồng, thép mềm, hợp kim nhôm, sắt dễ uốn |
C |
Kim cương hình chóp |
98.07 (10) |
1471 (150) |
Thép, gang đúc cứng, sắt dễ uốn, titan, thép thấm Carbon dày |
D |
Kim cương hình chóp |
98.07 (10) |
980.7 (100) |
Thép mỏng, thép thấm Carbon dày trung bình, thép vòng bi |
E |
Bi (1/8 inch, 3.175 mm) |
98.07 (10) |
980.7 (100) |
Gang, nhôm và hợp kim magie |
F |
Bi (1/16 inch, 1.588 mm) |
98.07 (10) |
588.4 (60) |
Hợp kim đồng nung và kim loại tấm mềm mỏng |
G |
Bi (1/16 inch, 1.588 mm) |
98.07 (10) |
1471 (150) |
Sắt dễ uốn, đồng-niken kẽm và hợp kim cupro nickel |
H |
Bi (1/8 inch, 3.175 mm) |
98.07 (10) |
588.4 (60) |
Nhôm, kẽm và chì |
So sánh các thang đo độ cứng Rockwell
Phần "So sánh các thang đo độ cứng Rockwell" trình bày sự khác biệt giữa các thang đo phổ biến như HRB, HRC, HRA, HRD, và HRE, dựa trên loại đầu đo, lực tác động, vật liệu tương thích, và ứng dụng thực tiễn. Phần này giúp người đọc dễ dàng lựa chọn thang đo phù hợp với mục đích kiểm tra và tính chất vật liệu.
Thang đo |
Viên bi/ kim cương |
Lực tác động |
Vật liệu tương thích |
Ứng dụng |
HRB (B) |
Viên bi thép (1/16 inch) |
100 kgf |
Vật liệu mềm, hợp kim nhôm, đồng |
Vật liệu mềm và hợp kim nhôm |
HRC (C) |
Viên kim cương hình nón |
150 kgf |
Thép, vật liệu cứng, thép hợp kim |
Sản xuất dụng cụ cắt, công cụ, thép tôi |
HRA (A) |
Viên kim cương hình chóp vuông |
60 kgf |
Vật liệu siêu cứng, hợp kim chịu nhiệt |
Gốm sứ, vật liệu chịu nhiệt |
HRD (D) |
Viên kim cương hình chóp |
150 kgf |
Vật liệu cứng vừa phải |
Công nghiệp chế tạo máy móc cứng |
HRE (E) |
Viên bi thép (1/8 inch) |
100 kgf |
Vật liệu mềm |
Hợp kim nhẹ, nhôm, đồng |
Bài viết này giải thích thang đo độ cứng Rockwell bao gồm các thang đo độ cứng Rockwell và bảng so sánh các thang đo Rockwell khác nhau.