Tiêu chuẩn API là gì?
API (American Petroleum Institute) là một tổ chức phi lợi nhuận của Hoa Kỳ chuyên thiết lập các tiêu chuẩn về dầu khí, bao gồm hệ thống phân loại dầu nhớt động cơ. Tiêu chuẩn API giúp đánh giá chất lượng dầu nhớt, đảm bảo hiệu suất tối ưu và bảo vệ động cơ khỏi hao mòn, cặn bẩn, và oxy hóa. API phân loại dầu nhớt thành hai nhóm chính:
- Dầu nhớt dành cho động cơ xăng: Ký hiệu bằng chữ S (Service). Ví dụ: API SN, API SP.
- Dầu nhớt dành cho động cơ diesel: Ký hiệu bằng chữ C (Commercial). Ví dụ: API CK-4, API FA-4.
Hệ thống phân loại API giúp người dùng chọn loại dầu phù hợp với từng loại động cơ, đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn khí thải và hiệu suất vận hành.
Hệ thống phân loại API cho dầu động cơ xăng
Dưới đây là bảng phân loại các cấp API dành cho động cơ xăng, từ các tiêu chuẩn cũ đến mới nhất:
Cấp API |
Năm |
Đặc điểm |
Khả năng thay thế |
SA |
Trước 1930 |
Không chứa phụ gia, không bảo vệ chống mài mòn |
Không được khuyến nghị |
SB |
1930 - 1951 |
Có thêm phụ gia cơ bản chống oxy hóa |
Không được khuyến nghị |
SC |
1951 - 1967 |
Chống ăn mòn, chống oxy hóa nhẹ |
Không còn sử dụng |
SD, SE, SF |
1967 - 1988 |
Bảo vệ chống cặn bẩn, mài mòn tốt hơn |
Không còn sử dụng |
SG, SH |
1989 - 1996 |
Giảm tiêu hao dầu, bảo vệ van tốt hơn |
Có thể thay thế bởi SL, SM, SN |
SJ, SL |
1997 - 2004 |
Tối ưu tiêu thụ nhiên liệu, bảo vệ piston |
Có thể thay thế bởi SM, SN, SP |
SM |
2004 |
Chống oxy hóa, bảo vệ tốt hơn trong môi trường nhiệt độ cao |
Có thể thay thế bởi SN, SP |
SN |
2010 |
Cải thiện hiệu suất, giảm cặn bẩn và tiêu hao dầu |
Có thể thay thế bởi SP |
SP |
2020 |
Tiêu chuẩn mới nhất, bảo vệ turbo tốt hơn |
Tiêu chuẩn cao nhất hiện tại |
Nếu động cơ yêu cầu API SN, bạn có thể sử dụng API SP mà không ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành.
Hệ thống phân loại API cho dầu động cơ Diesel
Dưới đây là bảng phân loại API cho dầu nhớt động cơ diesel:
Cấp API |
Năm |
Đặc điểm | Khả năng thay thế |
CA - CC |
Trước 1961 |
Cấp dầu cũ, không còn được sử dụng |
Không được khuyến nghị |
CD, CE, CF |
1961 - 1994 |
Bảo vệ chống mài mòn tốt hơn |
Có thể thay thế bằng CG-4, CH-4 |
CG-4, CH-4 |
1995 - 1998 |
Giảm khí thải, kéo dài tuổi thọ động cơ |
Có thể thay thế bằng CI-4, CJ-4 |
CI-4, CJ-4 |
2002 - 2006 |
Bảo vệ tốt hơn, phù hợp động cơ Euro 4, Euro 5 |
Có thể thay thế bằng CK-4 |
CK-4 |
2016 |
Tiêu chuẩn cao nhất, giảm mài mòn, tiết kiệm nhiên liệu |
Tiêu chuẩn phổ biến nhất |
FA-4 |
2016 |
Chỉ dành cho động cơ diesel mới, tiết kiệm nhiên liệu |
Không thể thay thế CK-4 |
CK-4 có thể dùng thay thế cho các cấp thấp hơn như CJ-4, CI-4, nhưng FA-4 chỉ dùng được cho một số động cơ diesel đời mới.
Vì sao tiêu chuẩn API quan trọng?
- Bảo vệ động cơ tối ưu, API đảm bảo dầu nhớt có đủ phụ gia chống oxy hóa, chống mài mòn và làm sạch cặn bẩn.
- Tăng tuổi thọ động cơ, giúp giảm ma sát, chống quá nhiệt và giữ động cơ sạch.
- Tiết kiệm nhiên liệu, dầu nhớt đạt tiêu chuẩn API giúp giảm tiêu hao nhiên liệu và khí thải.
- Phù hợp với tiêu chuẩn khí thải, đặc biệt quan trọng với động cơ hiện đại sử dụng công nghệ turbo và phun nhiên liệu trực tiếp.
Cách chọn dầu nhớt API phù hợp cho động cơ?
- Xác định loại động cơ vì xe chạy xăng cần dầu API S, xe chạy diesel cần dầu API C.
- Kiểm tra sách hướng dẫn vì nhà sản xuất luôn khuyến nghị loại API phù hợp.
- Chọn cấp API mới nhất nếu có thể. Ví dụ, API SP có thể thay thế SN, SL mà vẫn đảm bảo hiệu suất cao.
- Lưu ý điều kiện vận hành, nếu xe hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao hoặc tải nặng, hãy chọn dầu có API phù hợp.
Cách nhận biết API trên bao bì dầu nhớt
Trên chai dầu nhớt thường có logo API Donut, hiển thị các thông tin:
- Cấp API – Ví dụ: API SP, API CK-4.
- Độ nhớt SAE – Ví dụ: SAE 5W-30, 10W-40.
- Chứng nhận tiết kiệm nhiên liệu – Nếu có, sẽ có dòng chữ “Resource Conserving” hoặc “Energy Conserving”.
API là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá chất lượng dầu nhớt, giúp người dùng chọn được sản phẩm phù hợp với động cơ. Khi chọn dầu nhớt, hãy kiểm tra cấp API, tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và chọn loại mới nhất để đảm bảo hiệu suất tối ưu.